fan belt

fan belt

The mechanic inspects the fan belt in the car engine.

Định nghĩa

Danh từ: Dây curoa quạt gió (dây đai quạt gió)
một loại dây đai (belt) được dẫn động bởi trục khuỷu (crankshaft) của động cơ, chức năng truyền lực để quay quạt làm mát, giúp hút không khí qua bộ tản nhiệt (radiator) của xe.

dụ sử dụng
  • (Dây curoa quạt gió bị đứt, khiến động cơ quá nóng.)
  • (Bạn nên kiểm tra độ căng của dây curoa quạt gió thường xuyên.)
  • (Một dây curoa quạt gió bị mòn có thể tạo ra tiếng rít.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to replace the fan belt": thay dây curoa quạt gió. (Thợ máy khuyên nên thay dây curoa quạt gió trong lúc bảo dưỡng.)
  • "fan belt tensioner": bộ căng dây curoa quạt gió. (Bộ căng dây curoa quạt gió bị hỏng có thể khiến dây đai bị trượt.)
Biến thể từ gần giống
  • Fan belt (n): dây curoa quạt gió (chỉ một bộ phận cụ thể). Không biến thể chính tả; từ này thường được viết liền hoặc cách nhau tùy ngữ cảnh (fan belt / fanbelt).
  • Serpentine belt (n): dây đai ngoằn ngoèo (một loại dây đai đa năng thay thế fan belt trên nhiều xe hiện đại). (Dây đai ngoằn ngoèo dẫn động quạt gió, máy phát điện bơm trợ lực lái.)
Từ đồng nghĩa
  • Drive belt: dây đai truyền động (thuật ngữ chung hơn, bao gồm fan belt). (Dây đai truyền động cần được điều chỉnh.)
  • Cooling fan belt: dây đai quạt làm mát (mô tả chức năng cụ thể). (Dây đai quạt làm mát bị đứt khi đang lái xe.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "fan belt", nhưng có thể kết hợp với động từ mô tả hành động: - Tighten the fan belt: siết chặt dây curoa quạt gió.
You need to tighten the fan belt to prevent slipping.
(Bạn cần siết chặt dây curoa quạt gió để tránh trượt.) - Lubricate the fan belt: bôi trơn dây curoa quạt gió.
Never lubricate a fan belt; it can cause it to slip.
(Không bao giờ bôi trơn dây curoa quạt gió; điều đó có thể khiến bị trượt.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "fan belt". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sửa chữa ô tô, có thể gặp cụm từ: - "Fan belt squeal": tiếng rít của dây curoa quạt gió (chỉ triệu chứng hư hỏng).
The fan belt squeal indicated it was time for a replacement.
(Tiếng rít của dây curoa quạt gió cho thấy đã đến lúc phải thay thế.)